in line
/ˈlaɪn/tính từ
- Quy củ.
- Thẳng tắp.
- Sẽ được giữ một chức vụ nào đó.
Tính từ
- (thành ngữ) Thích hợp hoặc thích hợp; tuân thủ những kỳ vọng, chuẩn mực, lý tưởng hoặc quy tắc.(idiomatic) Suitable or appropriate; keeping with expectations, norms, ideals, or rules."[Plant] rescues are usually organized by local garden clubs, but before you grab your shovel and head for the door, check with local government agencies to make sure you're in line with regulations.""Các cuộc giải cứu [Thực vật] thường do các câu lạc bộ làm vườn địa phương tổ chức, nhưng trước khi bạn cầm xẻng và đi ra cửa, hãy kiểm tra với các cơ quan chính quyền địa phương để đảm bảo rằng bạn tuân thủ các quy định."
- (của ba vật thể trở lên) Nằm trên một đường thẳng.(of three or more objects) Positioned in a straight line.Please stand in line for the pledge of allegiance.Hãy đứng xếp hàng để tuyên thệ trung thành.Từ đồng nghĩa:on line
- (không thể so sánh) đảm nhận một vị trí trong tương lai.(not comparable) assuming a position in the future.He's third in line to be president.Ông ấy đứng thứ ba trong hàng ghế tổng thống.Từ đồng nghĩa:on line
Trạng từ
- cái này nối tiếp cái kia; trong một hàng đợione behind another; in a queueI'm waiting in line at the bakery.Tôi đang xếp hàng chờ ở tiệm bánh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish